NEW XPANDER

Phiên bản:

Giá (đã bao gồm thuế VAT)

555.000.000đ
 Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

-

4.475 x 1.750 x 1.730

2.775

1.520/1.510

5,2

Xem chi tiết [+]

Trang bị tiêu chuẩn

NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn định vị dạng LED

-

-

Clear Halogen

Clear Halogen

Xem chi tiết [+]

Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

-

4.475 x 1.750 x 1.730

2.775

1.520/1.510

5,2

Xem chi tiết [+]

Khoảng sáng gầm xe (mm)

205

Trọng lượng không tải (Kg) 1.235
Số chỗ ngồi

7

ĐỘNG CƠ

-

Loại động cơ

1.5L MIVEC

Dung Tích Xylanh (cc)

1.499

Công suất cực đại (ps/rpm)

104/6.000

Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)

141/4.000

Dung tích thùng nhiên liệu (L)

45

TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO

-

Hộp số

Số sàn 5 cấp

Truyền động

1 cầu - 2WD

Trợ lực lái

Điện

Hệ thống treo trước

McPherson với lò xo cuộn

Hệ thống treo sau

Thanh xoắn

Lốp xe trước/sau

205/55R16

Phanh trước/sau

Đĩa/Tang trống

Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km)

-

- Kết hợp

6,9

- Trong đô thị

8,8

- Ngoài đô thị 5,9
Trang bị tiêu chuẩn
NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn định vị dạng LED

-

-

Clear Halogen

Clear Halogen

Xem chi tiết [+]

Đèn chào mừng và đèn hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe

Đèn sương mù trước/sau

Không

Đèn báo phanh thứ ba trên cao

LED

Kính chiếu hậu

Cùng màu với thân xe, chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ

Tay nắm cửa ngoài

Cùng màu thân xe

Lưới tản nhiệt

Đen bóng

Gạt nước kính trước

Gạt mưa gián đoạn

Gạt nước kính sau và sưởi kính sau

Mâm đúc hợp kim

16" - 2 tông màu

NỘI THÂT

-

Vô lăng và cần số bọc da

Không

Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng

Không

Điện thoại rảnh tay trên vô lăng

Không

Hệ thống kiểm soát hành trình

Không

Vô lăng điều chỉnh 4 hướng

Điều hòa nhiệt độ

Chỉnh tay, 2 giàn lạnh

Chất liệu ghế

Nỉ

Ghế tài xế Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ hai gập 60:40

Hàng ghế thứ ba gập 50:50

Tay nắm cửa trong mạ crôm

Không

Kính cửa điều khiển điện

Màn hình hiển thị đa thông tin

Móc gắn ghế an toàn trẻ em

Hệ thống âm thanh

CD 2 DIN, USB, Bluetooth, AUX

Số lượng loa

4

Sấy kính trước/sau

Cửa gió điều hòa hàng ghế sau

Gương chiếu hậu trong chống chói chỉnh tay

AN TOÀN

-

Túi khí an toàn

Túi khí đôi

Cơ cấu căng đai tự động

Hàng ghế trước

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA

Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)

Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm

Không

Khoá cửa từ xa

Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)

Chức năng chống trộm

Chìa khóa mã hóa chống trộm

Camera lùi

Không

Khóa cửa trung tâm

Giá (đã bao gồm thuế VAT)

630.000.000đ
 Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

Khoảng sáng gầm xe (mm)

-

4.475 x 1.750 x 1.730

2.775

1.520/1.510

5,2

205

Xem chi tiết [+]

Trang bị tiêu chuẩn

NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn định vị dạng LED

-

-

LED

LED

Xem chi tiết [+]

Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

Khoảng sáng gầm xe (mm)

-

4.475 x 1.750 x 1.730

2.775

1.520/1.510

5,2

205

Xem chi tiết [+]

Trọng lượng không tải (Kg)

1.250

Số chỗ ngồi

7

ĐỘNG CƠ

-

Loại động cơ

1.5L MIVEC

Dung Tích Xylanh (cc)

1.499

Công suất cực đại (ps/rpm)

104/6.000

Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)

141/4.000

Dung tích thùng nhiên liệu (L)

45

TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO

-

Hộp số

Số tự động 4 cấp

Truyền động

1 cầu - 2WD

Trợ lực lái

Điện

Hệ thống treo trước

McPherson với lò xo cuộn

Hệ thống treo sau

Thanh xoắn

Lốp xe trước/sau

205/55R16

Phanh trước/sau

Đĩa/Tang trống

Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km)

-

- Kết hợp

6,9

- Trong đô thị

8,5

- Ngoài đô thị

5,9

Trang bị tiêu chuẩn
NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn định vị dạng LED

-

-

LED

LED

Xem chi tiết [+]

Đèn chào mừng và đèn hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe

Đèn sương mù trước/sau

Trước

Đèn báo phanh thứ ba trên cao

LED

Kính chiếu hậu

Mạ crôm, gập điện, chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ

Tay nắm cửa ngoài

Mạ crôm

Lưới tản nhiệt

Crôm xám

Gạt nước kính trước

Gạt mưa gián đoạn

Gạt nước kính sau và sưởi kính sau

Mâm đúc hợp kim

16" - 2 tông màu

NỘI THÂT

-

Vô lăng và cần số bọc da

Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng

Điện thoại rảnh tay trên vô lăng

Hệ thống kiểm soát hành trình

Vô lăng điều chỉnh 4 hướng

Điều hòa nhiệt độ

Chỉnh tay, 2 giàn lạnh

Chất liệu ghế

Da, tối màu

Ghế tài xế Chỉnh tay 6 hướng
Hàng ghế thứ hai gập 60:40

Hàng ghế thứ ba gập 50:50

Tay nắm cửa trong mạ crôm

Kính cửa điều khiển điện

Màn hình hiển thị đa thông tin

Móc gắn ghế an toàn trẻ em

Hệ thống âm thanh

Màn hình cảm ứng 7", kết nối Apple CarPlay & Android Auto

Số lượng loa

6

Sấy kính trước/sau

Cửa gió điều hòa hàng ghế sau

Gương chiếu hậu trong chống chói chỉnh tay

AN TOÀN

-

Túi khí an toàn

Túi khí đôi

Cơ cấu căng đai tự động

Hàng ghế trước

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA

Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)

Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm

Khoá cửa từ xa

Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)

Chức năng chống trộm

Chìa khóa mã hóa chống trộm

Camera lùi

Khóa cửa trung tâm

Giá (đã bao gồm thuế VAT)

630.000.000đ

 Thông số kỹ thuật

 

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

Khoảng sáng gầm xe (mm)

-

4.475 x 1.750 x 1.730

2.775

1.520/1.510

 

5,2

205

Xem chi tiết [+]

Trang bị tiêu chuẩn

 

NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn định vị dạng LED

-

-

LED

LED

Xem chi tiết [+]

Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

Khoảng sáng gầm xe (mm)

-

4.475 x 1.750 x 1.730

2.775

1.520/1.510

5,2

205

Xem chi tiết [+]

Khoảng sáng gầm xe (mm)

205

Trọng lượng không tải (Kg)

1.250

Số chỗ ngồi

7

ĐỘNG CƠ

-

Loại động cơ

1.5L MIVEC

Dung Tích Xylanh (cc)

1.499

Công suất cực đại (ps/rpm)

104/6.000

Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)

141/4.000

Dung tích thùng nhiên liệu (L)

45

TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO

-

Hộp số

Số tự động 4 cấp

Truyền động

1 cầu - 2WD

Trợ lực lái

Điện

Hệ thống treo trước

McPherson với lò xo cuộn

Hệ thống treo sau

Thanh xoắn

Lốp xe trước/sau

205/55R16

Phanh trước/sau

Đĩa/Tang trống

Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km)

-

- Kết hợp

6,9

- Trong đô thị

8,5

- Ngoài đô thị

5,9

Trang bị tiêu chuẩn
NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn định vị dạng LED

-

-

LED

LED

Xem chi tiết [+]

Đèn chào mừng và đèn hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe

Đèn sương mù trước/sau

Trước

Đèn báo phanh thứ ba trên cao

LED

Kính chiếu hậu

Mạ crôm, gập điện, chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ

Tay nắm cửa ngoài

Mạ crôm

Lưới tản nhiệt

Crôm xám

Gạt nước kính trước

Gạt mưa gián đoạn

Gạt nước kính sau và sưởi kính sau

Mâm đúc hợp kim

16" - 2 tông màu

NỘI THÂT

-

Vô lăng và cần số bọc da

Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng

Điện thoại rảnh tay trên vô lăng

Hệ thống kiểm soát hành trình

Vô lăng điều chỉnh 4 hướng

Điều hòa nhiệt độ

Chỉnh tay, 2 giàn lạnh

Chất liệu ghế

Da, tối màu

Ghế tài xế Chỉnh tay 6 hướng
Hàng ghế thứ hai gập 60:40

Hàng ghế thứ ba gập 50:50

Tay nắm cửa trong mạ crôm

Kính cửa điều khiển điện

Màn hình hiển thị đa thông tin

Móc gắn ghế an toàn trẻ em

Hệ thống âm thanh

Màn hình cảm ứng 7", kết nối Apple CarPlay & Android Auto

Số lượng loa

6

Sấy kính trước/sau

Cửa gió điều hòa hàng ghế sau

Gương chiếu hậu trong chống chói chỉnh tay

AN TOÀN

-

Túi khí an toàn

Túi khí đôi

Cơ cấu căng đai tự động

Hàng ghế trước

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA

Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)

Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm

Khoá cửa từ xa

Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)

Chức năng chống trộm

Chìa khóa mã hóa chống trộm

Camera lùi

Khóa cửa trung tâm

HOTLINE TƯ VẤN : 098.475.1188

KHUYẾN MÃI MUA XE MITSUBISHI

  • Hỗ trợ vay trả góp đến 85%
  • Hỗ trợ các trường hợp khó vay, nợ xấu… duyệt hồ sơ nhanh chóng.
  • Đăng ký Lái Thử Xe ngay tại nhà
  • Đăng ký để nhận chương trình khuyến mãi và báo giá hấp dẫn nhất.

 

Hỗ trợ mua xe Mitsubishi trả góp - Lãi xuất thấp - Hạn mức thời gian vay cao - Hỗ trợ chứng minh thu nhập, chấp nhận làm cả những khách Tỉnh xa.

  •  Thời gian xét duyệt: 1 ngày
  •  Hạn mức vay: 85% giá trị xe
  •  Lãi suất: từ 6%/ 1 năm

    ĐĂNG KÝ LÁI THỬ

    Đăng Ký nhận Báo Giá Đặc Biệt và các Chương Trình Ưu Đãi Hấp Dẫn











    Mitsubishi Xpander 2021

    Kế thừa những ưu điểm của phiên bản tiền nhiệm, Xpander mới với những nâng cấp hiện đại hơn sẽ tiếp tục mở ra các “HÀNH TRÌNH RỘNG MỞ” phía trước cùng các gia đình tại Việt Nam, những người vốn đang cân nhắc lựa chọn cho mình một mẫu xe phù hợp với túi tiền với nhiều tiện ích và giá trị sử dụng.

    Tổng quan Mitsubishi Xpander

    Mẫu xe Crossover MPV hoàn toàn mới tại Việt Nam. All New Xpander với thiết kế Dynamic Shield thế hệ mới, cùng triết lý Omotenashi hướng sự tiện nghi đến người dùng sẽ đem đến một trải nghiệm thú vị cho bạn và gia đình. Với Xpander – Cuộc Sống Luôn Rộng Mở.

    Xpander với thiết kế Dynamic Shield thế hệ mới mang phong cách sang trọng

    Ngoại thất Mitsubishi Xpander

    Ngôn Ngữ Thiết Kế Dynamic Shield

    Thiết kế DYNAMIC SHIELD với triết lý “Vẻ đẹp từ công năng”, mang lại sự hài hòa giữa hình ảnh mạnh mẽ, hiện đại và tính năng bảo vệ an toàn cùng khả năng vận hành vượt trội.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield

    Đèn định vị dạng LED

    Với thiết kế mới, đưa đèn định vị dạng LED lên trên, giúp xe tăng vẻ hiện đại và mạnh mẽ.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Đèn định vị dạng LED

    Đèn chiếu sáng phía trước LED:

    Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước công nghệ LED hiện đại với khả năng chiếu sáng tối ưu, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng hơn.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Đèn chiếu sáng phía trước công nghệ LED hiện đại

    Đèn hậu LED:

    Thiết kế đèn xe đặc trưng mang lại ấn tượng mạnh cho phần đuôi xe.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Đèn hậu LED đặc trưng mang ấn tượng mạnh cho đuôi xe

    Mitsubishi Xpander 2021 – Đèn hậu LED đặc trưng mang ấn tượng mạnh cho đuôi xe

    Mâm bánh xe 16 inch thiết kế mới:

    Mâm đúc hợp kim với thiết kế 2 tông màu (đen và bạc) được cắt và phay bóng, cho cảm giác mạnh mẽ.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Mâm bánh xe 16 inch với 2 tông màu đen -bạc

    Mitsubishi Xpander 2021 – Mâm bánh xe 16 inch thiết kế mới

    Ăng ten vây cá:

    Ăng ten vây cá giúp xe có ngoại thất hiện đại hơn.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Ăng ten vây cá giúp xe có ngoại thất hiện đại hơn

    Nội thất Mitsubishi Xpander 2021

    Mitsubishi Xpander 7 chỗ rộng rãi và tinh tế hơn:

    Thiết kế nội thất rộng rãi, hiện đại và tinh tế với vật liệu chất lượng không chỉ tạo ấn tượng ngay từ ánh nhìn đầu tiên mà còn mang lại sự thoải mái cho mọi hành khách ngay cả trên những hành trình dài.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Nội thất rộng rãi và tinh tế

    Ghế da tối màu cao cấp:

    Nội thất màu tối cùng ghế bọc da cho cảm giác sang trọng và tinh tế hơn.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Ghế da tối màu sang trọng và tinh tế

    Ghế sau gập phẳng sàn:

    2 hàng ghế sau của Xpander có khả năng gập phẳng xuống sàn, mang lại không gian chở hàng rộng rãi và tiện ích.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Ghế sau gập phẳng sàn

    Hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control

    Cruise Control giúp duy trì tốc độ ổn định mà không phải đặt chân lên bàn đạp ga, giúp việc lái xe trở nên thoải mái và thư giãn hơn, đặc biệt trên hành trình dài.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control

    Màn hình cảm ứng 7-inch

    Màn hình cảm ứng 7-inch có khả năng kết nối Apple CarPlay, Android Auto và Weblink (Android). Bên cạnh đó, hệ thống giải trí có thể kết nối Bluetooth, USB.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Màn hình cảm ứng 7 inch

    7 chỗ với sắp xếp ghế linh hoạt

    Với khả năng sắp xếp ghế linh hoạt, Xpander giúp bạn chủ động sắp xếp hành lý và chỗ ngồi cho những cuộc hành trình.

    Mitsubishi Xpander 2021 – 7 chỗ sắp xếp linh hoạt

    Vận hành hiệu quả và linh hoạt cùng Mitsubishi Xpander 2021

    Mitsubishi Xpander 2021 – Vận hành hiệu quả, linh hoạt

    Tối đa sự linh hoạt trên mọi cung đường

    Mitsubishi Xpander 2021

    Động cơ MIVEC tiết kiệm nhiên liệu

    Công nghệ điều khiển van biến thiên điện tử MIVEC giúp tăng công suất cho phép xe vận hành hiệu quả nhưng vẫn đảm bảo tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Động cơ MIVEC tiết kiệm nhiên liệu

    Khoảng sáng gầm cao, khả năng lội nước vượt trội

    Với khoảng sáng gầm lên tới 205mm, cho phép Xpander chinh phục cả những đoạn đường gồ ghề. Bên cạnh đó, Xpander có khả năng lội nước lên tới 400mm.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Gầm cao 205mm, khả năng lội nước 400mm

    Hệ thống treo ổn định, vững chãi

    Tăng cường khả năng vận hành ổn định và đầm chắc trên đường.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Hệ thống treo tăng khả năng vận hành ổn định và đầm chắc trên đường

    Bán kính quay vòng nhỏ: 5.2m

    Bán kính quay vòng tối thiểu chỉ 5.2m cùng với góc vát chéo ở đầu xe giúp xe dễ dàng xoay trở hơn

    Mitsubishi Xpander 2021 – Bán kính quay vòng nhỏ 5.2m

    An toàn vượt trội với Mitsubishi Xpander 2021

    An toàn vượt trội với khung xe RISE thép gia cường

    Công nghệ khung xe RISE của Mitsubishi sử dụng thép gia cường, được thiết kế để hấp thu va chạm và phân tán lực để bảo vệ tài xế và hành khách.

    Mitsubishi Xpander 2021 – An toàn vượt trội với khung xe RISE thép siêu cường

    Hệ thống phanh ABS – EBD

    Các hệ thống phanh an toàn ABS, EBD kết hợp cùng khung xe chắc chắn mang lại khả năng an toàn chủ động vượt trội cho Xpander

    Mitsubishi Xpander 2021 – Hệ thống phanh ABS – EBD

    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist – HSA) giúp xe không bị trôi về phía sau trong trường hợp dừng và khởi hành ở ngang dốc cao. Đặc biệt, Mitsubishi Motors trang bị hệ thống này trên cả phiên bản số sàn.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA

    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

    Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp giúp tăng cường lực phanh cho người lái trong trường hợp đạp phanh khẩn cấp, đảm bảo an toàn cho người và xe.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

    Hệ thống cân bằng điện tử ASC

    Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) sử dụng các cảm biến để phân tích chuyển động và độ trượt của xe. Bằng cách kiểm soát công suất động cơ và lực phanh lên từng bánh xe riêng biệt, hệ thống ASC giúp duy trì sự ổn định của xe ngay cả trong điểu kiện trơn trượt.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Hệ thống cân bằng điện tử ASC

    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCL)

    Giúp tăng sự ổn định của xe và kiểm soát xe tốt hơn trong điều kiện thời tiết bất lợi và thiếu lực kéo.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Hệ thống kiểm soát lực kéo TCL

    Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)

    Khi ABS được kích hoạt, đèn cảnh báo nguy hiểm sẽ tự động bật để báo hiệu cho các xe đi sau.

    Mitsubishi Xpander 2021 – Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “NEW XPANDER”