NEW TRITON

Phiên bản:

Giá (đã bao gồm thuế VAT)

600.000.000đ
 Thông số kỹ thuật

 

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

-

5.305 x 1.815 x 1.775

1.520 x 1.470 x 475

3000

5,9

Xem chi tiết [+]

Trang bị tiêu chuẩn

 

NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

-

-

Halogen + Projector

Halogen + Projector

-

Xem chi tiết [+]

Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

-

5.305 x 1.815 x 1.775

1.520 x 1.470 x 475

3000

5,9

Xem chi tiết [+]

Khoảng sáng gầm xe (mm)

200

Trọng lượng không tải (kg)

1.725

Số chỗ ngồi (người)

5

ĐỘNG CƠ

-

Loại động cơ

2.4L Diesel DI-D

Hệ thống nhiên liệu

Phun nhiên liệu điện tử

Công suất cực đại (ps/rpm)

136/3.500

Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)

324/1.500-2500

Dung tích thùng nhiên liệu (L)

75

TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO

-

Hộp số

6MT

Truyền động Cầu sau
Gài cầu điện tử

Không

Khóa vi sai cầu sau

Không

Chế độ chọn địa hình Off-road

Không

Trợ lực lái

Thủy lực

Hệ thống treo trước

Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Hệ thống treo sau

Nhíp lá

Lốp xe trước/sau

245/70R16

Phanh trước

Đĩa thông gió 16"

Phanh sau

Tang trống

Trang bị tiêu chuẩn
NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

-

-

Halogen + Projector

Halogen + Projector

-

Xem chi tiết [+]

Cảm biến BẬT/TẮT đèn chiếu sáng phía trước

Không

Đèn pha tự động

Không

Đèn sương mù

Kính chiếu hậu

Chỉnh điện, mạ crôm

Cảm biến gạt mưa tự động

Không

Đèn phanh thứ ba lắp trên cao

Sưởi kính sau

Mâm bánh xe

16"

Bệ bước hông xe

Bệ bước cản sau dạng thể thao

Chắn bùn trước/sau

NỘI THẤT

-

Vô lăng và cần số bọc da

Không

Lẫy sang số trên vô lăng

Không

Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng

Hệ thống kiểm soát hành trình

Không

Tay lái điều chỉnh 4 hướng

2 hướng

Điều hòa không khí

Chỉnh tay

Cửa gió phía sau cho hành khách

Không

Lọc gió điều hòa

Chất liệu ghế

Nỉ

Ghế tài xế

Chỉnh tay 4 hướng

Kính cửa điều khiển điện

Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm xuống kính

Màn hình hiển thị đa thông tin

Hệ thống giải trí

Màn hình cảm ứng, hỗ trợ kết nối Bluetooth, radio AM/FM

Số lượng loa

4

Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly

Không

AN TOÀN

-

Túi khí phía trước cho người lái và hành khách
Túi khí bên

Không

Túi khí rèm dọc hai bên thân xe

Không

Túi khí đầu gối bảo vệ người lái

Không

Cơ cấu căng đai tự động cho hàng ghế trước

Dây đai an toàn tất cả các ghế

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Không

Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo

Không

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

Không

Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)

Không

Chế độ chọn địa hình Off-Road mode

Không

Cảm biến lùi

Không

Cảm biến góc trước

Không

Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Không

Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)

Không

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)

Không

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA)

Không

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Không

Gương chiếu hậu chống chói tự động

Không

Chìa khóa thông minh (KOS)

Không

Khởi động bằng nút bấm (OSS)

Không

Khoá cửa từ xa

Không

Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em

Chìa khóa mã hóa chống trộm

Giá (đã bao gồm thuế VAT)

630.000.000đ
 Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

-

5.305 x 1.815 x 1.780

1.520 x 1.470 x 475

3000

5,9

Xem chi tiết [+]

Trang bị tiêu chuẩn

NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

-

-

Halogen + Projector

Halogen + Projector

-

Xem chi tiết [+]

Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

-

5.305 x 1.815 x 1.780

1.520 x 1.470 x 475

3000

5,9

Xem chi tiết [+]

Khoảng sáng gầm xe (mm)

205

Trọng lượng không tải (kg)

1.740

Số chỗ ngồi (người)

5

ĐỘNG CƠ

-

Loại động cơ

2.4L Diesel MIVEC

Hệ thống nhiên liệu

Phun nhiên liệu điện tử

Công suất cực đại (ps/rpm)

136/3.500

Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)

430/2.500

Dung tích thùng nhiên liệu (L)

75

TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO

-

Hộp số 6AT - Sport Mode
Truyền động Cầu sau
Gài cầu điện tử

Không

Khóa vi sai cầu sau

Không

Chế độ chọn địa hình Off-road

Không

Trợ lực lái

Thủy lực

Hệ thống treo trước

Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Hệ thống treo sau

Nhíp lá

Lốp xe trước/sau 245/65R17
Phanh trước

Đĩa thông gió 16"

Phanh sau

Tang trống

Trang bị tiêu chuẩn
NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

-

-

Halogen + Projector

Halogen + Projector

-

Xem chi tiết [+]

Cảm biến BẬT/TẮT đèn chiếu sáng phía trước

Không

Đèn pha tự động

Không

Đèn sương mù

Kính chiếu hậu

Chỉnh điện, mạ crôm

Cảm biến gạt mưa tự động

Không

Đèn phanh thứ ba lắp trên cao

Sưởi kính sau

Mâm bánh xe

17"

Bệ bước hông xe

Bệ bước cản sau dạng thể thao

Chắn bùn trước/sau

NỘI THẤT

-

Vô lăng và cần số bọc da

Không

Lẫy sang số trên vô lăng

Không

Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng

Hệ thống kiểm soát hành trình

Tay lái điều chỉnh 4 hướng

2 hướng

Điều hòa không khí

Chỉnh tay

Cửa gió phía sau cho hành khách

Không

Lọc gió điều hòa

Chất liệu ghế

Nỉ

Ghế tài xế

Chỉnh tay 4 hướng

Kính cửa điều khiển điện

Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm xuống kính

Màn hình hiển thị đa thông tin

Hệ thống giải trí

Màn hình cảm ứng, hỗ trợ kết nối Bluetooth, radio AM/FM

Số lượng loa

4

Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly

Không

AN TOÀN

-

Túi khí phía trước cho người lái và hành khách
Túi khí bên

Không

Túi khí rèm dọc hai bên thân xe

Không

Túi khí đầu gối bảo vệ người lái

Không

Cơ cấu căng đai tự động cho hàng ghế trước

Dây đai an toàn tất cả các ghế

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Không

Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo

Không

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

Không

Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)

Không

Chế độ chọn địa hình Off-Road mode

Không

Cảm biến lùi

Không

Cảm biến góc trước

Không

Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Không

Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)

Không

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)

Không

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA)

Không

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Không

Gương chiếu hậu chống chói tự động

Không

Chìa khóa thông minh (KOS)

Không

Khởi động bằng nút bấm (OSS)

Không

Khoá cửa từ xa

Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em

Chìa khóa mã hóa chống trộm

Giá (đã bao gồm thuế VAT)

675.000.000đ
 Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

-

5.305 x 1.815 x 1.780

1.520 x 1.470 x 475

3000

5,9

Xem chi tiết [+]

Trang bị tiêu chuẩn

NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

-

-

Halogen + Projector

Halogen + Projector

-

Xem chi tiết [+]

Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

-

5.305 x 1.815 x 1.780

1.520 x 1.470 x 475

3000

5,9

Xem chi tiết [+]

Khoảng sáng gầm xe (mm)

205

Trọng lượng không tải (kg)

1915

Số chỗ ngồi (người)

5

ĐỘNG CƠ

-

Loại động cơ

2.4L Diesel MIVEC

Hệ thống nhiên liệu

Phun nhiên liệu điện tử

Công suất cực đại (ps/rpm)

136/3.500

Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)

430/2.500

Dung tích thùng nhiên liệu (L)

75

TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO

-

Hộp số 6MT
Truyền động Easy Select 4WD
Gài cầu điện tử

Khóa vi sai cầu sau

Chế độ chọn địa hình Off-road

Không

Trợ lực lái

Thủy lực

Hệ thống treo trước

Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Hệ thống treo sau

Nhíp lá

Lốp xe trước/sau 245/65R17
Phanh trước

Đĩa thông gió 17"

Phanh sau

Tang trống

Trang bị tiêu chuẩn
NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

-

-

Halogen + Projector

Halogen + Projector

-

Xem chi tiết [+]

Cảm biến BẬT/TẮT đèn chiếu sáng phía trước

Không

Đèn pha tự động

Không

Đèn sương mù

Kính chiếu hậu

Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, sưởi gương

Cảm biến gạt mưa tự động

Không

Đèn phanh thứ ba lắp trên cao

Sưởi kính sau

Mâm bánh xe

17"

Bệ bước hông xe

Bệ bước cản sau dạng thể thao

Chắn bùn trước/sau

NỘI THẤT

-

Vô lăng và cần số bọc da

Lẫy sang số trên vô lăng

Không

Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng

Hệ thống kiểm soát hành trình

Không

Tay lái điều chỉnh 4 hướng

Điều hòa không khí

Tự động

Cửa gió phía sau cho hành khách

Không

Lọc gió điều hòa

Chất liệu ghế

Nỉ cao cấp

Ghế tài xế

Chỉnh tay 6 hướng

Kính cửa điều khiển điện

Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm xuống kính

Màn hình hiển thị đa thông tin

LCD

Hệ thống giải trí

Màn hình cảm ứng, hỗ trợ kết nối Bluetooth, radio AM/FM

Số lượng loa

4

Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly

AN TOÀN

-

Túi khí phía trước cho người lái và hành khách
Túi khí bên

Không

Túi khí rèm dọc hai bên thân xe

Không

Túi khí đầu gối bảo vệ người lái

Không

Cơ cấu căng đai tự động cho hàng ghế trước

Dây đai an toàn tất cả các ghế

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)

Không

Chế độ chọn địa hình Off-Road mode

Không

Cảm biến lùi

Không

Cảm biến góc trước

Không

Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Không

Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)

Không

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)

Không

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA)

Không

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Không

Gương chiếu hậu chống chói tự động

Không

Chìa khóa thông minh (KOS)

Không

Khởi động bằng nút bấm (OSS)

Không

Khoá cửa từ xa

Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em

Chìa khóa mã hóa chống trộm

Giá (đã bao gồm thuế VAT)

740.000.000đ
 Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

-

5.305 x 1.815 x 1.795

1.520 x 1.470 x 475

3000

5,9

Xem chi tiết [+]

Trang bị tiêu chuẩn

NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

-

-

LED + Projector

LED + Projector

Xem chi tiết [+]

Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

-

5.305 x 1.815 x 1.795

1.520 x 1.470 x 475

3000

5,9

Xem chi tiết [+]

Khoảng sáng gầm xe (mm) 220
Trọng lượng không tải (kg)

1810

Số chỗ ngồi (người)

5

ĐỘNG CƠ

-

Loại động cơ

2.4L Diesel MIVEC

Hệ thống nhiên liệu

Phun nhiên liệu điện tử

Công suất cực đại (ps/rpm)

136/3.500

Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)

430/2.500

Dung tích thùng nhiên liệu (L)

75

TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO

-

Hộp số 6AT - Sport Mode
Truyền động Cầu sau
Gài cầu điện tử

Không

Khóa vi sai cầu sau

Không

Chế độ chọn địa hình Off-road

Không

Trợ lực lái

Thủy lực

Hệ thống treo trước

Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Hệ thống treo sau

Nhíp lá

Lốp xe trước/sau 265/60R18
Phanh trước

Đĩa thông gió 17"

Phanh sau

Tang trống

Trang bị tiêu chuẩn
NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

-

-

LED + Projector

LED + Projector

Xem chi tiết [+]

Cảm biến BẬT/TẮT đèn chiếu sáng phía trước

Đèn pha tự động

Không

Đèn sương mù

Kính chiếu hậu

Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, sưởi gương

Cảm biến gạt mưa tự động

Đèn phanh thứ ba lắp trên cao

Sưởi kính sau

Mâm bánh xe

18"

Bệ bước hông xe

Bệ bước cản sau dạng thể thao

Chắn bùn trước/sau

NỘI THẤT

-

Vô lăng và cần số bọc da

Lẫy sang số trên vô lăng

Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng

Hệ thống kiểm soát hành trình

Tay lái điều chỉnh 4 hướng

Điều hòa không khí

Tự động 2 vùng độc lập

Cửa gió phía sau cho hành khách

Lọc gió điều hòa

Chất liệu ghế Da
Ghế tài xế

Chỉnh điện 8 hướng

Kính cửa điều khiển điện

Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm xuống kính

Màn hình hiển thị đa thông tin

LCD

Hệ thống giải trí

Màn hình cảm ứng 6,75" với Android Auto, Apple CarPlay

Số lượng loa

6

Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly

AN TOÀN

-

Túi khí phía trước cho người lái và hành khách
Túi khí bên

Không

Túi khí rèm dọc hai bên thân xe

Không

Túi khí đầu gối bảo vệ người lái

Không

Cơ cấu căng đai tự động cho hàng ghế trước

Dây đai an toàn tất cả các ghế

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)

Không

Chế độ chọn địa hình Off-Road mode

Không

Cảm biến lùi

Không

Cảm biến góc trước

Không

Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Không

Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)

Không

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)

Không

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA)

Không

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Không

Gương chiếu hậu chống chói tự động

Không

Chìa khóa thông minh (KOS)

Khởi động bằng nút bấm (OSS)

Khoá cửa từ xa

Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em

Chìa khóa mã hóa chống trộm

Giá (đã bao gồm thuế VAT)

865.000.000đ
 Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

-

5.305 x 1.815 x 1.795

1.520 x 1.470 x 475

3000

5,9

Xem chi tiết [+]

Trang bị tiêu chuẩn

NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

-

-

LED + Projector

LED + Projector

Xem chi tiết [+]

Thông số kỹ thuật
KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm)

Khoảng cách hai cầu xe (mm)

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

-

5.305 x 1.815 x 1.795

1.520 x 1.470 x 475

3000

5,9

Xem chi tiết [+]

Khoảng sáng gầm xe (mm) 220
Trọng lượng không tải (kg)

1925

Số chỗ ngồi (người)

5

ĐỘNG CƠ

-

Loại động cơ

2.4L Diesel MIVEC

Hệ thống nhiên liệu

Phun nhiên liệu điện tử

Công suất cực đại (ps/rpm)

136/3.500

Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)

430/2.500

Dung tích thùng nhiên liệu (L)

75

TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO

-

Hộp số 6AT - Sport Mode
Truyền động 2 cầu Super Select 4WD-II
Gài cầu điện tử

Khóa vi sai cầu sau

Chế độ chọn địa hình Off-road

Trợ lực lái

Thủy lực

Hệ thống treo trước

Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Hệ thống treo sau

Nhíp lá

Lốp xe trước/sau 265/60R18
Phanh trước

Đĩa thông gió 17"

Phanh sau

Tang trống

Trang bị tiêu chuẩn
NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

- Đèn chiếu xa

- Đèn chiếu gần

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

-

-

LED + Projector

LED + Projector

Xem chi tiết [+]

Cảm biến BẬT/TẮT đèn chiếu sáng phía trước

Đèn pha tự động

Đèn sương mù

Kính chiếu hậu

Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, sấy gương

Cảm biến gạt mưa tự động

Đèn phanh thứ ba lắp trên cao

Sưởi kính sau

Mâm bánh xe

18"

Bệ bước hông xe

Bệ bước cản sau dạng thể thao

Chắn bùn trước/sau

NỘI THẤT

-

Vô lăng và cần số bọc da

Lẫy sang số trên vô lăng

Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng

Hệ thống kiểm soát hành trình

Tay lái điều chỉnh 4 hướng

Điều hòa không khí

Tự động 2 vùng độc lập

Cửa gió phía sau cho hành khách

Lọc gió điều hòa

Chất liệu ghế Da
Ghế tài xế

Chỉnh điện 8 hướng

Kính cửa điều khiển điện

Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm xuống kính

Màn hình hiển thị đa thông tin

Hệ thống giải trí

Màn hình cảm ứng 6,75" với Android Auto, Apple CarPlay

Số lượng loa

6

Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly

AN TOÀN

-

Túi khí phía trước cho người lái và hành khách
Túi khí bên

Túi khí rèm dọc hai bên thân xe

Túi khí đầu gối bảo vệ người lái

Cơ cấu căng đai tự động cho hàng ghế trước

Dây đai an toàn tất cả các ghế

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)

Chế độ chọn địa hình Off-Road mode

Cảm biến lùi

Cảm biến góc trước

Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA)

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Gương chiếu hậu chống chói tự động

Chìa khóa thông minh (KOS)

Khởi động bằng nút bấm (OSS)

Khoá cửa từ xa

Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em

Chìa khóa mã hóa chống trộm

HOTLINE TƯ VẤN : 098.475.1188

KHUYẾN MÃI MUA XE MITSUBISHI

  • Hỗ trợ vay trả góp đến 85%
  • Hỗ trợ các trường hợp khó vay, nợ xấu… duyệt hồ sơ nhanh chóng.
  • Đăng ký Lái Thử Xe ngay tại nhà
  • Đăng ký để nhận chương trình khuyến mãi và báo giá hấp dẫn nhất.

 

Hỗ trợ mua xe Mitsubishi trả góp - Lãi xuất thấp - Hạn mức thời gian vay cao - Hỗ trợ chứng minh thu nhập, chấp nhận làm cả những khách Tỉnh xa.

  •  Thời gian xét duyệt: 1 ngày
  •  Hạn mức vay: 85% giá trị xe
  •  Lãi suất: từ 6%/ 1 năm

    ĐĂNG KÝ LÁI THỬ

    Đăng Ký nhận Báo Giá Đặc Biệt và các Chương Trình Ưu Đãi Hấp Dẫn











    Tổng quan Mitsubishi Triton 2021

    Mitsubishi Triton 2021: Kế thừa và cải tiến hơn nữa định hướng thiết kế của thế hệ trước về một chiếc pick-up thể thao đa dụng đáp ứng trọn vẹn nhu cầu sử dụng cá nhân lẫn kinh doanh, mang đến sự thoải mái và tiện nghi của một chiếc xe du lịch nhưng vẫn đảm bảo tính bền bỉ và thực dụng của một chiếc xe bán tải.

    Mitsubishi Triton 2021

    Ngoại thất Mitsubishi Triton 2021

    Uy mãnh đầy ấn tượng

    Ngoại thất uy mãnh với ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi Motors, mang đến ấn tượng mạnh mẽ cùng tính năng bảo vệ an toàn.

    Mitsubishi Triton 2021 – Uy mãnh đầy ấn tượng

    Cụm đèn pha và định vị dạng LED

    Đèn pha Bi-LED duy nhất trong phân khúc cho khả năng chiếu sáng vượt trội, với thiết kế sắc sảo, kết hợp tinh tế và đầy phong cách của thiết kế Dynamic Shield uy lực.

    Mitsubishi Triton 2021 – Cụm đèn pha Bi-LED

    Cụm đèn hậu LED

    Thiết kế đèn LED theo chiều dọc độc đáo và hiện đại.

    Mitsubishi Triton 2021 – Cụm đèn hậu LED

    Mâm hợp kim 18” 2 tông màu

    Mâm xe 18″ với 6 chấu kép cùng thiết kế thể thao giúp tăng nét trẻ trung mạnh mẽ của xe.

    Mitsubishi Triton 2021 – Mâm hợp kim 18″ 2 tông màu

    Bệ bước hông xe

    Sự tinh tế “Omotenashi” còn được chăm chút bằng việc Triton được bố trí bệ bước lên xe rộng hơn cùng các tay nắm hỗ trợ ra vào xe ở tất cả các vị trí ghế ngồi.

    Mitsubishi Triton 2021 – Bệ bước hông xe

    Thùng xe rộng rãi

    Thùng xe với kích thước lớn (1520 x 1470 x 475mm) giúp tăng khả năng chứa đồ và chở hàng.

    Mitsubishi Triton 2021 – Thùng xe rộng rãi

    Nội thất Mitsubishi Triton 2021

    Nội thất rộng rãi nhờ thiết kế J-Line

    Thiết kế J-line đem đến không gian nội thất rộng rãi hơn và ghế sau có độ nghiêng lưng ghế lớn nhất phân khúc lên đến 25 độ.

    Mitsubishi Triton 2021 – Nội thất rộng rãi nhờ thiết kế J-Line

    Ghế ngồi cao cấp

    Ghế ngồi thiết kế thể thao mang đến sự thoải mái vượt trội trong từng chi tiết, kết hợp hệ thống chỉnh điện 8 hướng trên ghế lái.

    Mitsubishi Triton 2021 – Ghế ngồi cao cấp

    Cửa gió sau bố trí trên trần

    Giúp hành khách thoải mái với nhiệt độ lý tưởng. Hệ thống sẽ tăng lượng gió lưu thông đến phía sau. Hướng gió và lưu lượng gió cũng có thể được điều chỉnh.

    Mitsubishi Triton 2021 – Cửa gió sau bố trí trên trần

    Vô lăng 4 chấu bọc da cao cấp

    Vô lăng bốn chấu được bọc da sang trọng tích hợp nút điều khiển âm thanh. Ngoài ra, vô lăng được điều chỉnh 4 hướng tạo sự linh hoạt và thoải mái khi lái xe

    Mitsubishi Triton 2021 – Vô lăng 4 chấu bọc da cao cấp

    Bảng đồng hồ trung tâm

    Màn hình hiển thị đa thông tin LCD và cụm đồng hồ thể thao sắc nét với độ tương phản cao, giúp người lái dễ dàng theo dõi thông tin ngay cả khi đi trong điều kiện ánh sáng yếu.

    Mitsubishi Triton 2021 – Bảng đồng hồ trung tâm

    Gương chiếu hậu chống chói tự động

    Tăng cường khả năng quan sát và lái xe an toàn

    Mitsubishi Triton 2021 – Gương chiếu hậu chống chói tự động

    Điều hòa tự động 2 vùng độc lập

    Hệ thống điều hòa 2 vùng tự động độc lập với khả năng làm mát sâu, giúp tất cả các hành khách bên trong xe đều cảm thấy thoải mái.

    Mitsubishi Triton 2021 – Điều hòa tự động 2 vùng độc lập

    Cách âm vượt trội

    Tận hưởng sự yên tĩnh tuyệt vời nhờ vào việc bố trí các vật liệu cách âm và hấp thụ âm khắp thân xe.

    Mitsubishi Triton 2021 – Khả năng cách âm vượt trội

    Hệ thống giải trí cao cấp

    Trải nghiệm tiện ích hiện đại với màn hình cảm ừng 6,75″ cùng 6 loa, kết nối Android Auto và Apple CarPlay.

    Mitsubishi Triton 2021 – Màn hình DVD Hệ thống giải trí cao cấp

    Vận hành của Mitsubishi Triton 2021

    Uy mãnh vượt địa hình

    Kế thừa khả năng vận hành đỉnh cao mang đậm “chất Mitsubishi”, Triton mới mang lại khả năng vượt địa hình ấn tượng.

    Mitsubishi Triton 2021 – Uy mãnh vượt địa hình

    Động cơ Diesel MIVEC 2.4L

    Động cơ Diesel MIVEC 2.4L bằng nhôm giúp giảm trọng lượng, tăng công suất và mô-men, tiết kiệm nhiên liệu với công nghệ điều khiển van bằng điện tử áp dụng duy nhất trên phân khúc pick-up.

    Mitsubishi Triton 2021 – Động cơ Diesel MIVEC 2.4L

    Hộp số 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số trên vô lăng

    Hộp số 6 cấp chuyển số mượt mà và êm ái, kết hợp lẫy chuyển số trên vô lăng duy nhất trong phân khúc mang đến cảm giác điều khiển như trên một chiếc xe thể thao thực thụ và cho khả năng đi đèo dốc tốt hơn

    Mitsubishi Triton 2021 – Hộp số 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số trên vô lăng

    Khóa vi sai cầu sau

    Khóa vi sai cầu sau điều khiển bằng điện tử. Hạn chế 2 bánh sau bị quay trơn, đảm bảo lực kéo được truyền đến 2 bánh sau, nâng cao khả năng vượt địa hình của xe.

    Mitsubishi Triton 2021 – Khóa vi sai cầu sau

    Hệ thống gài cầu Super Select 4WD-II

    Hệ thống truyền động trứ danh Super Select II với 4 chế độ vận hành 2H-4H-4HLc-4LLc cùng nút chuyển cầu điện tử và vi sai trung tâm tăng khả năng vượt địa hình.

    Mitsubishi Triton 2021 – Hệ thống gài cầu Super Select 4WD-II

    4 chế độ chạy địa hình

    Tính năng lựa chọn địa hình (Off Road Mode) hỗ trợ tăng cường lực kéo khi chạy trên những địa hình phức tạp như sỏi, bùn, cát hay đá.

    Mitsubishi Triton 2021 – Tùy chình 4 chế độ địa hình

    Vi sai trung tâm duy nhất trong phân khúc

    Vi sai trung tâm duy nhất phân khúc cho khả năng chuyển cầu từ 2H sang 4H khi xe đang di chuyển đến tốc độ 100Km/h phù hợp với mặt đường trơn trượt, ưu việt như dòng xe dẫn động toàn thời gian AWD.

    Mitsubishi Triton 2021 – Vi sai trung tâm duy nhất trong phân khúc

    Khả năng vượt địa hình vượt trội

    Với khoảng sáng gầm xe lên đến 220mm cùng thiết kế các góc thoát lớn giúp Triton dễ dàng vượt mọi địa hình hiểm trở.

    Mitsubishi Triton 2021 – Khả năng vượt địa hình vượt trội

    Khoảng sáng gầm cao, khả năng lội nước vượt trội

    Khoảng sáng gầm tăng lên 220mm, cho khả năng vượt địa hình vượt trội trên cả những đoạn đường gồ ghề.

    Mitsubishi Triton 2021 – Khoảng sáng gầm tăng lên 220mm

    An toàn chủ động tiên tiến của Mitsubishi Triton 2021

    Công nghệ an toàn, chủ động tiên tiến

    Mitsubishi Triton 2021 được trang bị hàng loạt các công nghệ an toàn tiên tiến như FCM, BWS, ABS, EBD, ASTC, HDC…

    Mitsubishi Triton 2021 – Công nghệ an toàn, chủ động tiên tiến

    Hệ thống phanh ABS-EBD

    Hệ thống phanh ABS duy trì khả năng điều khiển xe khi phanh gấp. Hệ thống phân bổ lực phanh EBD giúp rút ngắn quãng đường phanh tối đa.

    Mitsubishi Triton 2021 – Hệ thống phanh ABS-EBD

    Hệ thống hỗ trợ phanh (BA)

    Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp giúp tăng cường lực phanh cho người lái trong trường hợp đạp phanh khẩn cấp, đảm bảo an toàn cho người và xe

    Mitsubishi Triton 2021 – Hệ thống hỗ trợ phanh (BA)

    Hệ thống cảnh báo điểm mù BSW

    Hệ thống sẽ sử dụng các cảm biến để phát hiện các vật thể nằm trong vùng điểm mù của xe ở bên trái và bên phải. Khi phát hiện có xe nằm trong điểm mù ở phía nào, cảnh báo sẽ xuất hiện trên gương chiếu hậu ở phía đó.

    Mitsubishi Triton 2021 – Hệ thống cảnh báo điểm mù BSW

    Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước – FCM

    Bằng cách sử dụng camera và cảm biến radar, hệ thống FCM có thể phát hiện các vật cản phía trước xe để giúp hạn chế va chạm phía trước hoặc giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp có có va chạm không thể tránh khỏi.

    Mitsubishi Triton 2021 – Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước – FCM

    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau – RCTA

    Nếu hệ thống phát hiện có phương tiện đến gần khi lùi xe, thông tin cảnh báo sẽ xuất hiện trên màn hình hiển thị đa thông tin, âm thanh cảnh báo sẽ phát ra và đèn hiển thị trên gương chiếu hậu sẽ nhấp nháy.

    Mitsubishi Triton 2021 – Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau – RCTA

    Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn – UMS

    Khi tài xế chuyển sang “D” hoặc “R” và hệ thống phát hiện có vật cản phía trước/sau, hệ thống sẽ hoạt động bằng cách phát ra âm thanh cảnh báo đồng thời giảm công suất động cơ để giảm thiểu nguy cơ va chạm

    Mitsubishi Triton 2021 – Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn – UMS

    Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)

    Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC) sử dụng các cảm biến để phân tích chuyển động và độ trượt của xe. Bằng cách kiểm soát công suất động cơ và lực phanh lên từng bánh xe riêng biệt, hệ thống ASTC giúp duy trì sự ổn định của xe ngay cả trong điểu kiện trơn trượt.

    Mitsubishi Triton 2021 – Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)

    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

    Hệ thống tự động hỗ trợ phanh giúp xe không bị trượt về phía sau khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga trong trường hợp dừng và khởi hành ngang dốc.

    Mitsubishi Triton 2021 – Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc

    Hệ thống tự động phanh giúp duy trình tốc độ ổn định và xuống dốc an toàn.

    Mitsubishi Triton 2021 – Hệ thống hỗ trợ xuống dốc

    An toàn bị động Mitsubishi Triton 2021

    Trang bị 7 túi khí an toàn

    Khi xảy ra va chạm, 7 túi khí an toàn sẽ bảo vệ tài xế và hành khách ở mức tối ưu 7 túi khí bao gồm:

    2 túi khí phía trước

    2 túi khí bên

    2 túi khi rèm

    1 túi khí ở chân tài xế.

    Mitsubishi Triton 2021 – Trang bị 7 túi khí an toàn

    Khung xe RISE thép siêu cường

    Công nghệ khung xe đặc trưng của Mitsubishi mang đến khả năng hấp thụ hiệu quả năng lượng va chạm từ mọi hướng và phân tán lực tác động giúp bảo vệ hành khách

    Mitsubishi Triton 2021 – Khung xe RISE thép siêu cường

    Màu sắc

    Bạc, Đen, Đỏ, Nâu, Trắng

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “NEW TRITON”