TRITON

Phiên bản:

Giá (đã bao gồm thuế VAT)
655.000.000đ
Thông số kỹ thuật
Kích thước
Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao) 5,360 x 1,930 x 1,815 mm
Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở) 3,130 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 6,2 m
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Số chỗ ngồi 5
Động cơ và vận hành
Loại động cơ MIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5
Công suất cực đại 184PS
Mômen xoắn cực đại 430Nm
Truyền động và hệ thống treo
Hộp số Tự động 6 cấp
Truyền động Một cầu chủ động (Cầu sau)
Khoá vi sai cầu sau  -
Trợ lực lái Trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Loại nhíp với ống giảm chấn
Kích thước lốp xe trước/sau 265/70R16
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Halogen
Đèn sương mù phía trước Halogen
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước  -
Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động  -
Nội thất
Bảng điều khiển Kỹ thuật số, 7-inch
Chìa khoá thông minh (KOS)
Khởi động bằng nút bấm (OSS) -
Điều hoà nhiệt độ Điều chỉnh cơ
Chất liệu ghế Nỉ
Ghế người lái Điều chỉnh cơ
Gương chiếu hậu chống chói tự động  -
Hệ thống sạc điện thoại không dây  -
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh) Màn hình cảm ứng 8-inch
Số lượng loa 4 loa
An toàn
Túi khí an toàn 3 túi khí
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Camera lùi
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
 
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Kích thước
Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao) 5,360 x 1,930 x 1,815 mm
Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở) 3,130 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 6,2 m
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Số chỗ ngồi 5
Động cơ và vận hành
Loại động cơ MIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5
Công suất cực đại 184PS
Mômen xoắn cực đại 430Nm
Truyền động và hệ thống treo
Hộp số Tự động 6 cấp
Truyền động Một cầu chủ động (Cầu sau)
Khoá vi sai cầu sau  -
Trợ lực lái Trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Loại nhíp với ống giảm chấn
Kích thước lốp xe trước/sau 265/70R16
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Halogen
Đèn sương mù phía trước Halogen
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước  -
Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động  -
Nội thất
Bảng điều khiển Kỹ thuật số, 7-inch
Chìa khoá thông minh (KOS)
Khởi động bằng nút bấm (OSS) -
Điều hoà nhiệt độ Điều chỉnh cơ
Chất liệu ghế Nỉ
Ghế người lái Điều chỉnh cơ
Gương chiếu hậu chống chói tự động  -
Hệ thống sạc điện thoại không dây  -
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh) Màn hình cảm ứng 8-inch
Số lượng loa 4 loa
An toàn
Túi khí an toàn 3 túi khí
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Camera lùi
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

Giá (đã bao gồm thuế VAT)
782.000.000đ
Thông số kỹ thuật
Kích thước
Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao) 5,360 x 1,930 x 1,815 mm
Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở) 3,130 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 6,2 m
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Số chỗ ngồi 5
Động cơ và vận hành
Loại động cơ MIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5
Công suất cực đại 184PS
Mômen xoắn cực đại 430Nm
Truyền động và hệ thống treo
Hộp số Tự động 6 cấp
Truyền động Một cầu chủ động (Cầu sau)
Khoá vi sai cầu sau  -
Trợ lực lái Trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Loại nhíp với ống giảm chấn
Kích thước lốp xe trước/sau 265/60R18
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước LED projector
Đèn sương mù phía trước LED
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động  Có
Nội thất
Bảng điều khiển Kỹ thuật số, 7-inch
Chìa khoá thông minh (KOS)
Khởi động bằng nút bấm (OSS)
Điều hoà nhiệt độ Tự động
Chất liệu ghế Da
Ghế người lái Chỉnh điện 8 hướng
Gương chiếu hậu chống chói tự động  -
Hệ thống sạc điện thoại không dây  -
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh) Màn hình cảm ứng 9-inch kết nối Apple CarPlay & Android Auto
Số lượng loa 6 loa
An toàn
Túi khí an toàn 7 túi khí
Tùy chọn chế độ lái -
Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC) -
Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Hệ thống giới hạn tốc độ
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hệ thống đèn pha tự động (AHB) -
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) -
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) -
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDW) -
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA) -
Camera toàn cảnh 360 -
Camera lùi Có 
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có 
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có 
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có 
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC) Có 
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) Có 
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Cảm biến trước xe
Cảm biến sau xe
 
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Kích thước
Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao) 5,360 x 1,930 x 1,815 mm
Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở) 3,130 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 6,2 m
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Số chỗ ngồi 5
Động cơ và vận hành
Loại động cơ MIVEC Turbo Diesel 2.4L - Euro 5
Công suất cực đại 184PS
Mômen xoắn cực đại 430Nm
Truyền động và hệ thống treo
Hộp số Tự động 6 cấp
Truyền động Một cầu chủ động (Cầu sau)
Khoá vi sai cầu sau  -
Trợ lực lái Trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Loại nhíp với ống giảm chấn
Kích thước lốp xe trước/sau 265/60R18
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước LED projector
Đèn sương mù phía trước LED
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động  Có
Nội thất
Bảng điều khiển Kỹ thuật số, 7-inch
Chìa khoá thông minh (KOS)
Khởi động bằng nút bấm (OSS)
Điều hoà nhiệt độ Tự động
Chất liệu ghế Da
Ghế người lái Chỉnh điện 8 hướng
Gương chiếu hậu chống chói tự động  -
Hệ thống sạc điện thoại không dây  -
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh) Màn hình cảm ứng 9-inch kết nối Apple CarPlay & Android Auto
Số lượng loa 6 loa
An toàn
Túi khí an toàn 7 túi khí
Tùy chọn chế độ lái -
Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC) -
Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Hệ thống giới hạn tốc độ
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hệ thống đèn pha tự động (AHB) -
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) -
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) -
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDW) -
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA) -
Camera toàn cảnh 360 -
Camera lùi Có 
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có 
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có 
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có 
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC) Có 
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) Có 
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Cảm biến trước xe
Cảm biến sau xe
 
Giá (đã bao gồm thuế VAT)
924.000.000đ
Thông số kỹ thuật
Kích thước
Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao) 5,360 x 1,930 x 1,815 mm
Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở) 3,130 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 6,2 m
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Số chỗ ngồi 5
Động cơ và vận hành
Loại động cơ MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L - Euro 5
Công suất cực đại 204PS
Mômen xoắn cực đại 470Nm
Truyền động và hệ thống treo
Hộp số Tự động 6 cấp
Truyền động Hai cầu chủ động Super Select 4WD-II
Khoá vi sai cầu sau
Trợ lực lái Trợ lực điện
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Loại nhíp với ống giảm chấn
Kích thước lốp xe trước/sau 265/60R18
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước LED projector
Đèn sương mù phía trước LED
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động  Có
Nội thất
Bảng điều khiển Kỹ thuật số, 7-inch
Chìa khoá thông minh (KOS)
Khởi động bằng nút bấm (OSS)
Điều hoà nhiệt độ Tự động hai vùng độc lập
Chất liệu ghế Da & Da lộn
Ghế người lái Chỉnh điện 8 hướng
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Hệ thống sạc điện thoại không dây  Có
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh) Màn hình cảm ứng 9-inch kết nối Apple CarPlay & Android Auto
Số lượng loa 6 loa
An toàn
Túi khí an toàn 7 túi khí
Tùy chọn chế độ lái 7 chế độ lái địa hình
Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC)
Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Hệ thống giới hạn tốc độ
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control) Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
Hệ thống đèn pha tự động (AHB)
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDW)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Camera toàn cảnh 360
Camera lùi
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Cảm biến trước xe
Cảm biến sau xe
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Kích thước
Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao) 5,360 x 1,930 x 1,815 mm
Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở) 3,130 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 6,2 m
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Số chỗ ngồi 5
Động cơ và vận hành
Loại động cơ MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L - Euro 5
Công suất cực đại 204PS
Mômen xoắn cực đại 470Nm
Truyền động và hệ thống treo
Hộp số Tự động 6 cấp
Truyền động Hai cầu chủ động Super Select 4WD-II
Khoá vi sai cầu sau
Trợ lực lái Trợ lực điện
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Loại nhíp với ống giảm chấn
Kích thước lốp xe trước/sau 265/60R18
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước LED projector
Đèn sương mù phía trước LED
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động  Có
Nội thất
Bảng điều khiển Kỹ thuật số, 7-inch
Chìa khoá thông minh (KOS)
Khởi động bằng nút bấm (OSS)
Điều hoà nhiệt độ Tự động hai vùng độc lập
Chất liệu ghế Da & Da lộn
Ghế người lái Chỉnh điện 8 hướng
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Hệ thống sạc điện thoại không dây  Có
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh) Màn hình cảm ứng 9-inch kết nối Apple CarPlay & Android Auto
Số lượng loa 6 loa
An toàn
Túi khí an toàn 7 túi khí
Tùy chọn chế độ lái 7 chế độ lái địa hình
Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC)
Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Hệ thống giới hạn tốc độ
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control) Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
Hệ thống đèn pha tự động (AHB)
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDW)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Camera toàn cảnh 360
Camera lùi
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Cảm biến trước xe
Cảm biến sau xe
HOTLINE TƯ VẤN : 098.475.1188

KHUYẾN MÃI MUA XE MITSUBISHI

  • Hỗ trợ vay trả góp đến 85%
  • Hỗ trợ các trường hợp khó vay, nợ xấu… duyệt hồ sơ nhanh chóng.
  • Đăng ký Lái Thử Xe ngay tại nhà
  • Đăng ký để nhận chương trình khuyến mãi và báo giá hấp dẫn nhất.

 

Hỗ trợ mua xe Mitsubishi trả góp - Lãi xuất thấp - Hạn mức thời gian vay cao - Hỗ trợ chứng minh thu nhập, chấp nhận làm cả những khách Tỉnh xa.

  •  Thời gian xét duyệt: 1 ngày
  •  Hạn mức vay: 85% giá trị xe
  •  Lãi suất: từ 6%/ 1 năm

    ĐĂNG KÝ LÁI THỬ

    Đăng Ký nhận Báo Giá Đặc Biệt và các Chương Trình Ưu Đãi Hấp Dẫn



    Ý TƯỞNG THIẾT KẾ BEAST MODE

    Thiết kế ngoại thất hoàn toàn mới, mạnh mẽ, hầm hố nhưng không kém phần thể thao.​

    SANG TRỌNG VÀ RỘNG RÃI

    Thiết kế theo phương ngang tạo không gian vững chắc và hiện đại.

    DIESEL MIVEC BI-TURBO 2.4L

    Công nghệ tăng áp kép (Bi-Turbo) mang đến khả năng tăng tốc vượt trội, vận hành mạnh mẽ hàng đầu phân khúc​

    7 CHẾ ĐỘ LÁI​

    Đa dạng tùy chọn phù hợp với điều kiện giao thông tại Việt Nam

    THÙNG HÀNG ĐA NĂNG​

    Chiều cao sàn thùng 821 mm giúp chất hàng tiện lợi. Tải trọng tối đa lên đến 740 kg* phù hợp với mọi nhu cầu.​

    CHỨNG NHẬN AN TOÀN 5 SAO ASEAN NCAP​

    7 túi khí.
    Hệ thống an toàn chủ động thông minh Mitsubishi Motors Safety Sensing – MMSS.

    PHỤ KIỆN CHÍNH HÃNG

    Bộ phụ kiện đẳng cấp giúp bạn khẳng định cá tính riêng.​

    PHỤ KIỆN HỢP TÁC BÊN THỨ 3

    Kết nối sáng tạo, đa dạng lựa chọn

    5 NĂM BẢO HÀNH TIÊU CHUẨN

    Đồng hành bền bỉ cùng mọi chuyến phiêu lưu.

     

    Giá lăn bánh xe Mitsubishi All New Triton 2025 & Khuyến mãi

     

    Phiên bản Giá bán lẻ (VNĐ) Ưu đãi tháng 03/2025
    2WD AT GLX 655.000.000 – Hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ (Trị giá 20.000.000 VNĐ)– Quà tặng trị giá 10 triệu đồng

    – Tặng 6 lần thay dầu động cơ và lọc dầu chính hãng

    2WD AT Premium 782.000.000 – Hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ (Trị giá 23.000.000 VNĐ)– Quà tặng trị giá 10 triệu đồng

    – Tặng 6 lần thay dầu động cơ và lọc dầu chính hãng

    4WD AT Athlete 924.000.000 – Hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ (Trị giá 28.000.000 VNĐ)– Quà tặng trị giá 10 triệu đồng

    – Tặng 6 lần thay dầu động cơ và lọc dầu chính hãng

    * Giá xe bán tải Mitsubishi Triton Athlete 2025 cực kì ưu đãi cùng các khuyến mãi tiền mặtgói phụ kiện lên đến hàng chục triệu đồng siêu hấp dẫn cho khách hàng liên hệ trực tiếp trong tháng 04-2025 này. Gọi điện ngay để nhận tư vấn mua xe và chi tiết về chương trình khuyến mãi.
    * Xe nhập mới, giá xe Triton Athlete 2025 cạnh tranh, phục vụ đa dạng mong muốn của quý khách hàng.
    * Chương trình tri ân khách hàng chỉ áp dụng duy nhất trong tháng 04-2025 tại Mitsubishi Việt Hùng. Xem chi tiết tại phần khuyến mãi.

    LIÊN HỆ NGAY:
    Mitsubishi Việt Hùng
    Hotline – 098.475.1188

     

     

    Màu sắc

    Bạc, Đen, Đỏ, Nâu, Trắng

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “TRITON”

    1 2 3 4 5